拼
改良戏
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǎiliángxì
cải lương; Nghệ thuật cải lương
漢越
字解构
Phân tích chữ改gǎiHSK4đổi; thay đổi; biến đổi良liángHSK5tốt; lành; hay; tài; giỏi戏xìHSK3trò; cảnh; kịch; xiếc; hí kịch; tạp kỹ; bộ phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分