拼
放心吧
HSK3sentence 0 · Lv.1
fàngxīnba
đừng lo; yên tâm đi
漢越
字解构
Phân tích chữ放fàngHSK3để; cất; đặt心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim吧baHSK1nào, đi, thôi, được, được rồi, nhé, nhỉ, thì phải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分