WinHSK

放鸽子

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
fàngzi

thất hứa; cho leo cây

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你有没有被别人放过鸽子?

Nǐ yǒu méiyǒu bèi biérén fàngguo gēzi?

HSK5

Cậu đã từng bị người khác cho leo cây chưa?

Have you ever been stood up by someone?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan