WinHSK

放鸽子

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
fàngzi

thất hứa; cho leo cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放鸽子,汉语词语,拼音fàng gē zi,本义指放飞白鸽,象征和平。后来网络出现了不遵守诺言的引申义。现多指定下约定而不赴约的不诚信一意。
义项 phraseHSK7-9

thất hứa; cho leo cây

放鸽子,汉语词语,拼音fàng gē zi,本义指放飞白鸽,象征和平。后来网络出现了不遵守诺言的引申义。现多指定下约定而不赴约的不诚信一意。

免费例句

你有没有被别人放过鸽子?

Nǐ yǒu méiyǒu bèi biérén fàngguo gēzi?

HSK5

Cậu đã từng bị người khác cho leo cây chưa?

Have you ever been stood up by someone?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan