WinHSK

教室里

HSK2n
0 · Lv.1
jiàoshì

Trong lớp học; phòng học

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

教室里很安静。

Jiàoshì lǐ hěn ānjìng.

HSK2

Trong lớp học rất yên tĩnh.

The classroom is very quiet.

教室里非常热。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

教室里真安静啊!HSK3
教室里真安静啊!
明天就要考试了,大家都在复习呢。
教室里太热了,把窗户打开吧。HSK4
教室里太热了,把窗户打开吧。
同意,这两天气温确实挺高的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan