WinHSK

教室里

HSK2n
0 · Lv.1
jiàoshì

Trong lớp học; phòng học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 教室里指的是一个学习的地方,通常是学校或培训机构中用于上课的房间。
义项 nHSK2

Trong lớp học; phòng học

教室里指的是一个学习的地方,通常是学校或培训机构中用于上课的房间。

免费例句

教室里很安静。

Jiàoshì lǐ hěn ānjìng.

HSK2

Trong lớp học rất yên tĩnh.

The classroom is very quiet.

教室里非常热。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan