拼
教育学
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoyùxué
giáo dục học
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
教育学,三年。
≈HSK4
教育学是研究教育的学科。
Jiàoyùxué shì yánjiū jiàoyù de xuékē.
≈HSK5
Giáo dục học là ngành nghiên cứu về giáo dục.
Pedagogy is the discipline that studies education.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
大学毕业后就没联系了,你现在在哪儿…HSK4
女:大学毕业后就没联系了,你现在在哪儿工作呢?
男:毕业后在老家工作了一年,然后又考上了北京大学,读研究生。
女:真厉害!是硕士了。你读什么专业?几年?
男:教育学,三年。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分