WinHSK

教育学

HSK4n
0 · Lv.1
jiàoxué

giáo dục học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究教育的一般规律、教学方法以及学校管理等问题的科学。
义项 nHSK4

giáo dục học

研究教育的一般规律、教学方法以及学校管理等问题的科学。

免费例句

教育学,三年。

HSK4

教育学是研究教育的学科。

Jiàoyùxué shì yánjiū jiàoyù de xuékē.

HSK5

Giáo dục học là ngành nghiên cứu về giáo dục.

Pedagogy is the discipline that studies education.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50