拼
教育界
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoyùjiè
học viện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
教师是教育界的栋梁。
Jiàoshī shì jiàoyùjiè de dòngliáng.
≈HSK5
Giáo viên là trụ cột của ngành giáo dục.
Teachers are the pillars of the education sector.
这位老师是教育界的前辈。
Zhè wèi lǎoshī shì jiàoyùjiè de qiánbèi.
≈HSK5
Vị giáo viên này là bậc tiền bối trong ngành giáo dục.
This teacher is a veteran in the education field.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分