拼
教育界
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoyùjiè
học viện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- academia
- academic circles
- academic world
- 教育界是指与教育相关的各个方面和领域,包括学校、教师、学生、教育政策等。
等级
义项 ①n≈HSK4
học viện
academia
义项 ②n≈HSK4
giới học thuật
academic circles
义项 ③n≈HSK4
thế giới học thuật
academic world
义项 ④n≈HSK4
giáo giới; giáo dục; lĩnh vực giáo dục
教育界是指与教育相关的各个方面和领域,包括学校、教师、学生、教育政策等。
免费例句
教师是教育界的栋梁。
Jiàoshī shì jiàoyùjiè de dòngliáng.
≈HSK5
Giáo viên là trụ cột của ngành giáo dục.
Teachers are the pillars of the education sector.
这位老师是教育界的前辈。
Zhè wèi lǎoshī shì jiàoyùjiè de qiánbèi.
≈HSK5
Vị giáo viên này là bậc tiền bối trong ngành giáo dục.
This teacher is a veteran in the education field.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分