拼
数百万
HSK3n 0 · Lv.1
shùbǎiwàn
hàng triệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 几百万
等级
义项 ①n≈HSK3
hàng triệu
几百万
免费例句
为什么数百万中国“剩男”找不到老婆?
Wèishénme shù bǎi wàn Zhōngguó “shèngnán” zhǎo bù dào lǎopo?
≈HSK6
Vì sao hàng triệu “trai ế” Trung Quốc không tìm được vợ?
Why can't millions of Chinese 'leftover men' find wives?
网络搜索需要数百万台计算机协同作战才能完成。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分