拼
数百万
HSK3n 0 · Lv.1
shùbǎiwàn
hàng triệu
漢越
字解构
Phân tích chữ数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ万wànHSK2vạn; mười nghìn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分