拼
文件柜
HSK5n 0 · Lv.1
wénjiànguì
tủ đựng giấy tờ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那个文件柜里的发票是按日期顺序整理好的。
Nà ge wénjiànguì lǐ de fāpiào shì àn rìqī shùnxù zhěnglǐ hǎo de.
≈HSK4
Hóa đơn trong tủ tập tin đó đã được sắp xếp theo thứ tự ngày tháng.
The invoices in that filing cabinet are sorted by date.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分