WinHSK

文件柜

HSK5n
0 · Lv.1
wénjiànguì

tủ đựng giấy tờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文件柜是放置文件、资料等的柜子。一般使用在办公室、档案室、资料室、存储室或个人书房等。
义项 nHSK5

tủ đựng giấy tờ

文件柜是放置文件、资料等的柜子。一般使用在办公室、档案室、资料室、存储室或个人书房等。

免费例句

那个文件柜里的发票是按日期顺序整理好的。

Nà ge wénjiànguì lǐ de fāpiào shì àn rìqī shùnxù zhěnglǐ hǎo de.

HSK4

Hóa đơn trong tủ tập tin đó đã được sắp xếp theo thứ tự ngày tháng.

The invoices in that filing cabinet are sorted by date.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan