拼
文化人
HSK3n 0 · Lv.1
wénhuàrén
người có học; người trí thức; người có văn hóa; người có học thức
漢越
字解构
Phân tích chữ文wénHSK1văn; chữ; văn hóa化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分