拼
文化宫
HSK6n 0 · Lv.1
wénhuàgōng
cung văn hoá
漢越
字解构
Phân tích chữ文wénHSK1văn; chữ; văn hóa化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi宫gōngHSK6cung; cung điện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cung văn hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →