拼
文化课
HSK3n 0 · Lv.1
wénhuàkè
Môn văn hoá; Văn hóa học; môn học về văn hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 文化课是指学习与文化相关的课程,通常包括历史、艺术、文学等内容。
等级
义项 ①n≈HSK3
Môn văn hoá; Văn hóa học; môn học về văn hóa
文化课是指学习与文化相关的课程,通常包括历史、艺术、文学等内容。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分