拼
文化课
HSK3n 0 · Lv.1
wénhuàkè
Môn văn hoá; Văn hóa học; môn học về văn hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ文wénHSK1văn; chữ; văn hóa化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi课kèHSK1giờ học, tiết học
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分