拼
斜线号
HSK5n 0 · Lv.1
xiéxiànhào
dấu gạch chéo về phía trước (máy tính)
漢越
字解构
Phân tích chữ斜xiéHSK5nghiêng; chéo; xéo; lệch线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分