WinHSK

旁观者

HSK7-9n
0 · Lv.1
pángguānzhě

người quan sát; người ngoài cuộc; người bàng quan

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50