WinHSK

旁观者

HSK7-9n
0 · Lv.1
pángguānzhě

người quan sát; người ngoài cuộc; người bàng quan

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他只是个冷静的旁观者。

Tā zhǐshì gè lěngjìng de pángguānzhě.

HSK5

Anh ấy chỉ là một người ngoài cuộc điềm tĩnh.

He is just a calm bystander.

这件事和我无关,我只是旁观者。

Zhè jiàn shì hé wǒ wúguān, wǒ zhǐ shì pángguānzhě.

HSK5

Việc này không liên quan đến tôi, tôi chỉ là người đứng ngoài quan sát.

This matter has nothing to do with me; I am just an onlooker.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50