WinHSK

旁观者清

HSK4idioms
0 · Lv.1
pángguānzhěqīng

ngoài cuộc tỉnh táo, trong cuộc u mê; người ngoài cuộc thì sáng

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan