WinHSK

旅游者

HSK3n
0 · Lv.1
yóuzhě

du khách; khách du lịch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

导游正在带领游客参观。

Dǎoyóu zhèngzài dàilǐng yóukè cānguān.

HSK4

Hướng dẫn viên đang dẫn du khách tham quan.

The tour guide is leading the tourists on a tour.

很多旅游者来这里度假。

Hěn duō lǚyóuzhě lái zhèlǐ dùjià.

HSK4

Nhiều du khách đến đây nghỉ mát.

Many tourists come here for vacation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan