WinHSK

旅游者

HSK3n
0 · Lv.1
yóuzhě

du khách; khách du lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 临时观光者,到一个国家至少停留二十四小时以上,为了消磨闲暇时间、经营、参加会议或探亲等。
义项 nHSK3

du khách; khách du lịch

临时观光者,到一个国家至少停留二十四小时以上,为了消磨闲暇时间、经营、参加会议或探亲等。

免费例句

导游正在带领游客参观。

Dǎoyóu zhèngzài dàilǐng yóukè cānguān.

HSK4

Hướng dẫn viên đang dẫn du khách tham quan.

The tour guide is leading the tourists on a tour.

很多旅游者来这里度假。

Hěn duō lǚyóuzhě lái zhèlǐ dùjià.

HSK4

Nhiều du khách đến đây nghỉ mát.

Many tourists come here for vacation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan