WinHSK

旅程表

HSK6n
0 · Lv.1
chéngbiǎo

bảng hành trình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记录旅程的表格
义项 nHSK6

bảng hành trình

记录旅程的表格

免费例句

行程表包含了所有景点。

Xíngchéngbiǎo bāohánle suǒyǒu jǐngdiǎn.

HSK5

Bảng hành trình bao gồm tất cả các điểm tham quan.

The itinerary includes all the scenic spots.

请严格遵守行程表。

Qǐng yángé zūnshǒu xíngchéngbiǎo.

HSK5

Xin hãy nghiêm túc tuân thủ bảng hành trình.

Please strictly follow the itinerary.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan