拼
旅程表
HSK6n 0 · Lv.1
lǚchéngbiǎo
bảng hành trình
漢越
字解构
Phân tích chữ旅lǚHSK2lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分