拼
旗舰店
HSK7-9n 0 · Lv.1
qíjiàndiàn
cửa hàng chính hãng; cửa hàng hàng đầu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
有家服装公司计划在一个城市开大型旗舰店,由公司老板亲自负责开业前的准备工作。
≈HSK5
今天我们去旗舰店买东西。
Jīntiān wǒmen qù qíjiàndiàn mǎi dōngxi.
≈HSK6
Hôm nay chúng tôi đến cửa hàng chính hãng mua đồ.
Today we went to the flagship store to buy things.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分