WinHSK

旗舰店

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiàndiàn

cửa hàng chính hãng; cửa hàng hàng đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在商业上用来指一个品牌或公司在某个地区最大的、最具代表性的门店,通常位于繁华地段,展示品牌形象和最新产品。
义项 nHSK7-9

cửa hàng chính hãng; cửa hàng hàng đầu

在商业上用来指一个品牌或公司在某个地区最大的、最具代表性的门店,通常位于繁华地段,展示品牌形象和最新产品。

免费例句

有家服装公司计划在一个城市开大型旗舰店,由公司老板亲自负责开业前的准备工作。

HSK5

今天我们去旗舰店买东西。

Jīntiān wǒmen qù qíjiàndiàn mǎi dōngxi.

HSK6

Hôm nay chúng tôi đến cửa hàng chính hãng mua đồ.

Today we went to the flagship store to buy things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan