WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
无聊赖
HSK6
adj
0 · Lv.1
wú
liáo
lài
vô vị; buồn nản; chán nản; chán ngán; thất vọng
frustrated; dejected
漢越
字解构
Phân tích chữ
无
wú
HSK4
không; vô; không có
聊
liáo
HSK3
tán dóc; tán gẫu; nói chuyện; trò chuyện
赖
lài
HSK6
ỳ; ườn (biểu thị ở một vị trí không muốn rời khỏi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
百无聊赖
bǎi wú liáo lài
HSK6
vô cùng buồn chán; cảm thấy vô nghĩa; tâm trạng chán ngán
查词
复习
真题
工具
我的