拼
旱冰鞋
HSK6n 0 · Lv.1
hànbīngxié
Ván trượt có bánh lăn; giày trượt patin
漢越
字解构
Phân tích chữ旱hànHSK6khô hạn; hạn (lâu không có mưa hoặc lượng mưa rất ít)冰bīngHSK3băng; đá; nước đá鞋xiéHSK3giày; dép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分