WinHSK

明晃晃

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mínghuǎnghuǎng

sáng lấp lánh; sáng loáng

gleaming; shining 明晃晃 的奖章 shining medal 明晃晃 的刺刀 gleaming bayonet

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan