拼
晴雨表
HSK2n 0 · Lv.1
qíngyǔbiǎo
biểu đồ thời tiết
barometer [sth that shows change or signs of change]
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
biểu đồ thời tiết
barometer [sth that shows change or signs of change]