WinHSK

晴雨表

HSK2n
0 · Lv.1
qíngbiǎo

biểu đồ thời tiết

barometer [sth that shows change or signs of change]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

股市是经济的晴雨表。

Gǔshì shì jīngjì de qíngyǔbiǎo.

HSK6

Thị trường chứng khoán là thước đo của kinh tế.

The stock market is a barometer of the economy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan