拼
晶体管
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngtǐguǎn
bóng bán dẫn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种电子器件, 用锗、硅等的晶体制成, 功用跟电子管相同, 但体积小, 不怕震, 耗电少
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bóng bán dẫn
一种电子器件, 用锗、硅等的晶体制成, 功用跟电子管相同, 但体积小, 不怕震, 耗电少
免费例句
晶体管。
jīng tǐ guǎn
≈HSK6
Bóng đèn thuỷ tinh thể.
Transistor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分