拼
晶体管
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngtǐguǎn
bóng bán dẫn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
晶体管。
jīng tǐ guǎn
≈HSK6
Bóng đèn thuỷ tinh thể.
Transistor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bóng bán dẫn
晶体管。
jīng tǐ guǎn
Bóng đèn thuỷ tinh thể.
Transistor.