拼
晶体管
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngtǐguǎn
bóng bán dẫn
漢越
字解构
Phân tích chữ晶jīngHSK7-9trong suốt; thuỷ tinh; trong体tǐHSK2thân thể; cơ thể管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分