拼
暴风雪
HSK5n 0 · Lv.1
bàofēnɡxuě
bão tuyết
漢越 bạo phong tuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 白毛风低温下强风夹带大量的雪,能见度在五百呎以下
等级
义项 ①n≈HSK5
bão tuyết
白毛风低温下强风夹带大量的雪,能见度在五百呎以下
免费例句
小镇因暴风雪而停电。
Xiǎozhèn yīn bàofēngxuě ér tíngdiàn.
≈HSK5
Thị trấn bị mất điện vì bão tuyết.
The town lost power due to a blizzard.
暴风雪后雪堆得很高。
Bàofēngxuě hòu xuě duī de hěn gāo.
≈HSK5
Sau bão tuyết, tuyết chất đống rất cao.
After the blizzard, the snow piled up high.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分