WinHSK

替代品

HSK4n
0 · Lv.1
dàipǐn

sản phẩm thay thế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有代替作用的物品。
义项 nHSK4

sản phẩm thay thế

具有代替作用的物品。

免费例句

他用草药做替代品。

tā yòng cǎoyào zuò tìdàipǐn.

HSK5

Anh ấy dùng thảo dược làm sản phẩm thay thế.

He uses herbs as a substitute.

替代品不能完全相同。

Tìdàipǐn bù néng wánquán xiāngtóng.

HSK5

Sản phẩm thay thế không thể hoàn toàn giống.

Substitutes cannot be exactly the same.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan