拼
替代品
HSK4n 0 · Lv.1
tìdàipǐn
sản phẩm thay thế
漢越
字解构
Phân tích chữ替tìHSK5thay thế; thay; giúp代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sản phẩm thay thế
认识每个字,再去看它们组成的词 →