WinHSK

有耐心

HSK4
0 · Lv.1
yǒunàixīn

kiên nhẫn; có kiên nhẫn; có sự kiên trì

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan