拼
有耐心
HSK4 0 · Lv.1
yǒunàixīn
kiên nhẫn; có kiên nhẫn; có sự kiên trì
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这位年轻的医生非常有耐心。
Zhè wèi niánqīng de yīshēng fēicháng yǒu nàixīn.
≈HSK4
Vị bác sĩ trẻ này rất kiên nhẫn.
This young doctor is very patient.
过日子要有耐心,不怕困难。
Guò rìzi yào yǒu nàixīn, bú pà kùnnan.
≈HSK4
Sống phải có kiên nhẫn, không sợ khó khăn.
Living life requires patience and not fearing difficulties.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分