拼
朗姆酒
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎngmǔjiǔ
rượu rum
rum [a kind of alcoholic drink]
漢越
字解构
Phân tích chữ朗lǎngHSK6sáng sủa; trong sáng; sáng ngời; rực rỡ姆mǔHSK7-9bảo mẫu; vú em; nhũ mẫu酒jiǔHSK2rượu; đồ uống có cồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分