WinHSK

朝鲜族

HSK5n
0 · Lv.1
cháoxiǎn

dân tộc Triều Tiên (dân tộc thiểu số, phân bố ở các tỉnh Hắc Long Giang, Các Lâm, Liêu Ninh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 我国少数民族之一,主要分布在吉林、黑龙江和辽宁
  2. 朝鲜和韩国的主体民族
义项 nHSK5

dân tộc Triều Tiên (dân tộc thiểu số, phân bố ở các tỉnh Hắc Long Giang, Các Lâm, Liêu Ninh)

我国少数民族之一,主要分布在吉林、黑龙江和辽宁

义项 nHSK5

dân tộc Triều Tiên (dân tộc có dân số đông nhất ở Triều Tiên)

朝鲜和韩国的主体民族

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan