拼
朝鲜族
HSK5n 0 · Lv.1
cháoxiǎnzú
dân tộc Triều Tiên (dân tộc thiểu số, phân bố ở các tỉnh Hắc Long Giang, Các Lâm, Liêu Ninh)
漢越
字解构
Phân tích chữ朝cháo多音HSK5triều; triều đình; cầm quyền / triều đại鲜xiān多音HSK3tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt族zúHSK4dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分