拼
未知数
HSK7-9n 0 · Lv.1
wèizhīshù
số chưa biết; ẩn số
漢越 vị tri số
例句
Câu ví dụ免费例句
x加3等于5,x是未知数。
x jiā sān děngyú wǔ, x shì wèizhīshù.
≈HSK5
x cộng 3 bằng 5, x là ẩn số.
x plus 3 equals 5, x is the unknown.
我们解出了未知数的值。
Wǒmen jiě chū le wèizhīshù de zhí.
≈HSK5
Chúng tôi đã giải ra giá trị của ẩn số.
We solved for the value of the unknown.
她的态度是个未知数。
Tā de tàidù shì gè wèizhīshù.
≈HSK6
Thái độ của cô ấy là một ẩn số.
Her attitude is an unknown quantity.
这件事情还是未知数。
Zhè jiàn shìqing háishì wèizhīshù.
≈HSK6
Chuyện này vẫn chưa rõ ràng.
This matter is still uncertain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分