WinHSK

未知数

HSK7-9n
0 · Lv.1
wèizhīshù

số chưa biết; ẩn số

漢越 vị tri số

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 代数式或方程中,数值需要经过运算才能确定的数,如3x + 6 = 27中,x 是未知数。
  2. 借指还不知道、不确定的事情。
义项 nHSK7-9

số chưa biết; ẩn số

代数式或方程中,数值需要经过运算才能确定的数,如3x + 6 = 27中,x 是未知数。

免费例句

x加3等于5,x是未知数。

x jiā sān děngyú wǔ, x shì wèizhīshù.

HSK5

x cộng 3 bằng 5, x là ẩn số.

x plus 3 equals 5, x is the unknown.

我们解出了未知数的值。

Wǒmen jiě chū le wèizhīshù de zhí.

HSK5

Chúng tôi đã giải ra giá trị của ẩn số.

We solved for the value of the unknown.

义项 nHSK7-9

điều chưa biết, sự việc chưa biết

借指还不知道、不确定的事情。

免费例句

她的态度是个未知数。

Tā de tàidù shì gè wèizhīshù.

HSK6

Thái độ của cô ấy là một ẩn số.

Her attitude is an unknown quantity.

这件事情还是未知数。

Zhè jiàn shìqing háishì wèizhīshù.

HSK6

Chuyện này vẫn chưa rõ ràng.

This matter is still uncertain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan