WinHSK

杀风景

HSK6v
0 · Lv.1
shāfēngjǐng

làm mất vui; mất hứng; phá đám; làm cụt hứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 损坏美好的景色,比喻在兴高采烈的场合使人扫兴
义项 vHSK6

làm mất vui; mất hứng; phá đám; làm cụt hứng

损坏美好的景色,比喻在兴高采烈的场合使人扫兴

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50