拼
大杀风景
HSK6idioms 0 · Lv.1
dàshāfēngjǐng
mất hứng; cụt hứng (tâm trạng bị cụt hứng khi đang vui vẻ)
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu杀shāHSK6giết; sát hại风fēngHSK3gió景jǐngHSK4cảnh trí; phong cảnh; cảnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分