拼
杨梅镇
HSK7-9n 0 · Lv.1
yángméizhèn
thị trấn Dương Mai
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
杨梅镇有优美的风景。
Yángméi Zhèn yǒu yōuměi de fēngjǐng.
≈HSK4
Thị trấn Dương Mai có phong cảnh đẹp.
Yangmei Town has beautiful scenery.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分