拼
杨梅镇
HSK7-9n 0 · Lv.1
yángméizhèn
thị trấn Dương Mai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 广东省清远市阳山县下辖镇,位于阳山县最南端,距离县城53千米
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thị trấn Dương Mai
广东省清远市阳山县下辖镇,位于阳山县最南端,距离县城53千米
免费例句
杨梅镇有优美的风景。
Yángméi Zhèn yǒu yōuměi de fēngjǐng.
≈HSK4
Thị trấn Dương Mai có phong cảnh đẹp.
Yangmei Town has beautiful scenery.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分